Bản dịch của từ 赓扬 trong tiếng Việt

赓扬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

赓扬 (Động từ)

gēng yáng
01

Tiếp nối, ca ngợi và tán dương; mở rộng lời khen theo mạch trước (Hán Việt: 'cánh dương/赓揚' = tiếp theo mà tán dương)

见'赓扬'。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赓扬

gēng

yáng

赓
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
賡, 𢋫
Hình thái radical:
⿸,庚,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép