Bản dịch của từ 赘叟 trong tiếng Việt
赘叟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | zh | ui | thanh huyền |
赘叟 (Danh từ)
【zhuì sǒu】
01
Lão ông ẩn dật, người già đức cao sống ẩn cư không ra làm quan (cách nói trang trọng)
谓年高德重隐居不仕的老叟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赘叟
zhuì
赘
sǒu
叟
Các từ liên quan
赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
叟兵
叟叟
- Bính âm:
- 【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUẾ】
- Các biến thể:
- 贅, 𤺅, 𧷌, 𧸆, 𧸟
- Hình thái radical:
- ⿱,敖,贝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フノノ一ノ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叕
畷
奞
㿢
缒
坠
腏
綴
㸚
錣
笍
縋
赐
赎
财
赈
赖
负
贯
贬
贰
贳
货
箦
犓
敻
䅩
箣
構
酵
僧
褐
蓵
弊
槛
瘊
入赘
赘婿
赘肉
赘述
赘余
招赘
赘疣
赘言
赘词
赘瘤
