Bản dịch của từ 赘名 trong tiếng Việt

赘名

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

赘名 (Cụm từ)

zhuì míng
01

附列其名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赘名

zhuì

míng

Các từ liên quan

赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
赘
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUẾ】
Các biến thể:
贅, 𤺅, 𧷌, 𧸆, 𧸟
Hình thái radical:
⿱,敖,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép