Bản dịch của từ 赘庞 trong tiếng Việt

赘庞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

赘庞 (Tính từ)

zhuì páng
01

Đồ vật thừa, vật vô ích thừa ra; cũng viết là “赘厖” (nghĩa cũ: vật thêm, mớ đồ thừa không cần)

1.亦作“赘厖”。

Ví dụ
02

Rườm rà, thừa thãi và cồng kềnh; làm việc/trạng thái trở nên nặng nề, phiền phức (Hán Việt: = rối, thừa; = lớn, cồng kềnh)

2.累赘臃肿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赘庞

zhuì

páng

Các từ liên quan

赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
庞乱
庞儿
庞厘
庞厚
庞大
赘
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUẾ】
Các biến thể:
贅, 𤺅, 𧷌, 𧸆, 𧸟
Hình thái radical:
⿱,敖,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép