Bản dịch của từ 赘旒 trong tiếng Việt

赘旒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

赘旒 (Danh từ)

zhuì liú
01

Quan quyền bù nhìn; vua không có thực quyền, bị đại thần hoặc quyền thần thao túng (cũng chỉ quan có danh không có quyền)

赘,连缀;旒,旌旗上的飘带。比喻实权旁落﹑为大臣挟持的君主。后亦指有职无权的官吏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赘旒

zhuì

liú

Các từ liên quan

赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
旒冕
旒扆
旒旌
旒旍
旒旐
赘
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUẾ】
Các biến thể:
贅, 𤺅, 𧷌, 𧸆, 𧸟
Hình thái radical:
⿱,敖,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép