Bản dịch của từ 赚杀 trong tiếng Việt

赚杀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

赚杀 (Động từ)

zuàn shā
01

Làm cho choáng ngợp/ấn tượng (cũng viết 赚煞), thường dùng như biểu cảm: ‘làm mê hoặc, khiến ai đó rất ấn tượng’

1.亦作“赚煞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đoạt được, giành được; kiếm (sự ủng hộ, lợi ích) — tương tự “đạt được, thu được” (Hán-Việt: «trúng»/«thu»)

2.赢得,博得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赚杀

zhuàn

shā

Các từ liên quan

赚哄
赚啜
赚头
赚得
赚手
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
赚
Bính âm:
【zuàn】【ㄓㄨㄢˋ, ㄗㄨㄢˋ】【TRÁM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,贝,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép