Bản dịch của từ 赞丹 trong tiếng Việt

赞丹

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋzanthanh huyền

赞丹 (Từ chỉ nơi chốn)

zàn dān
01

Zaandam (thị trấn ở Hà Lan)

可能是人名或地名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赞丹

zàn

dān

赞
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
Các biến thể:
贊, 賛, 讚
Hình thái radical:
⿱,兟,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép