Bản dịch của từ 赞名 trong tiếng Việt

赞名

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋzanthanh huyền

赞名 (Động từ)

zàn míng
01

Xướng tên; gọi từng tên (ví dụ khi điểm danh hoặc唱名在舞台上点名演员)

唱名,点名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赞名

zàn

míng

Các từ liên quan

赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
赞
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
Các biến thể:
贊, 賛, 讚
Hình thái radical:
⿱,兟,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép