Bản dịch của từ 赞币 trong tiếng Việt

赞币

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋzanthanh huyền

赞币 (Danh từ)

zàn bì
01

Món vật (đồng tiền/biểu vật) trong lễ cổ: khi tế lễ, đại phu cầm để vua cầm đi dâng lên thần; một loại 'bội' dùng trong nghi lễ

古礼,祭祀时,大夫帮助国君拿币,供君取以祭神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赞币

zàn

Các từ liên quan

赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
币仪
币余
币值
币制
币号
赞
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
Các biến thể:
贊, 賛, 讚
Hình thái radical:
⿱,兟,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép