Bản dịch của từ 赞引 trong tiếng Việt
赞引
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | z | an | thanh huyền |
赞引 (Động từ)
【zàn yǐn】
01
Dẫn dắt, hướng dẫn (khen ngợi để dẫn hướng hoặc cổ vũ để hướng tới hành động)
3.引导。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tán lễ rồi dẫn (người) đi; tán dương và dẫn đường (thường trong nghi lễ hoặc văn văn cổ)
1.赞礼并导引。
Ví dụ
03
Người chịu trách nhiệm dẫn lễ và khai hướng trong nghi lễ (người dẫn đường/đạo lễ); (Hán-Việt: tán dẫn)
2.指赞礼并导引的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赞引
zàn
赞
yǐn
引
Các từ liên quan
赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
引丝
引久
- Bính âm:
- 【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
- Các biến thể:
- 贊, 賛, 讚
- Hình thái radical:
- ⿱,兟,贝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹔
濽
瓒
䬤
㙻
暂
鄼
饡
㟛
賛
鏨
錾
赇
败
赘
赕
赋
贾
赏
赈
财
贴
贷
赐
糢
蹂
𠐎
敿
儐
薢
疀
𠒹
璘
踼
赟
橴
称赞
赞成
赞美
赞助
赞同
点赞
赞扬
赞赏
赞叹
夸赞
