Bản dịch của từ 赞议 trong tiếng Việt
赞议
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | z | an | thanh huyền |
赞议 (Danh từ)
【zàn yì】
01
Thượng nghị sĩ; Thành viên (một chức danh cũ hoặc thuật ngữ bằng văn bản đề cập đến một người tham gia vào các cuộc thảo luận chính trị)
参议。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赞议
zàn
赞
yì
议
Các từ liên quan
赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
- Bính âm:
- 【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
- Các biến thể:
- 贊, 賛, 讚
- Hình thái radical:
- ⿱,兟,贝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹔
濽
瓒
䬤
㙻
暂
鄼
饡
㟛
賛
鏨
錾
赇
败
赘
赕
赋
贾
赏
赈
财
贴
贷
赐
糢
蹂
𠐎
敿
儐
薢
疀
𠒹
璘
踼
赟
橴
称赞
赞成
赞美
赞助
赞同
点赞
赞扬
赞赏
赞叹
夸赞
