Bản dịch của từ 赢数 trong tiếng Việt

赢数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

赢数 (Danh từ)

yíng shù
01

Số dư (phần thừa sau khi chia)

馀数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赢数

yíng

shù

Các từ liên quan

赢不足
赢亏
赢余
赢便
赢储
数一数二
数不着
赢
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
贏, 𡧐, 𦢼
Hình thái radical:
⿵,𣎆,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一ノフ一一丨フノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép