Bản dịch của từ 走伏 trong tiếng Việt
走伏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒu | ㄗㄡˇ | z | ou | thanh hỏi |
走伏 (Động từ)
【zǒu fú】
01
Trốn tránh, bỏ trốn (lẩn tránh để né trách nhiệm hoặc truy bắt)
1.逃匿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.指逃匿之路。
Ví dụ
03
3.谦辞。犹言趋伏﹑拜伏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走伏
zǒu
走
fú
伏
Các từ liên quan
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
伏丑
伏乞
伏事
伏从
- Bính âm:
- 【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
- Hình thái radical:
- ⿱,土,龰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赱
鯐
㞫
搊
䟋
䞝
赻
䞧
䞜
赽
䟅
趀
䟇
䟀
䞵
趫
囨
孛
呚
𠒀
杕
𠂯
𠇛
沂
䢏
𠀢
坐
壳
走路
走廊
走散
慢走
行走
走向
走运
走私
走开
走红
