Bản dịch của từ 走匿 trong tiếng Việt
走匿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒu | ㄗㄡˇ | z | ou | thanh hỏi |
走匿 (Động từ)
【zǒu nì】
01
Chạy trốn và ẩn nấp; vừa bỏ chạy vừa giấu mình (ví dụ thấy người liền chạy trốn, tìm chỗ núp)
逃走躲避。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走匿
zǒu
走
nì
匿
Các từ liên quan
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
匿丧
匿伏
匿作
匿光
匿名
- Bính âm:
- 【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
- Hình thái radical:
- ⿱,土,龰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赱
鯐
㞫
搊
䟋
䞝
赻
䞧
䞜
赽
䟅
趀
䟇
䟀
䞵
趫
囨
孛
呚
𠒀
杕
𠂯
𠇛
沂
䢏
𠀢
坐
壳
走路
走廊
走散
慢走
行走
走向
走运
走私
走开
走红
