Bản dịch của từ 走差 trong tiếng Việt

走差

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走差 (Động từ)

zǒu chà
01

Chạy việc, đi làm nhiệm vụ phục vụ (thường chỉ việc chạy việc vặt, phục vụ trong quân dịch hoặc công việc hành chính)

服役奔走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走差

zǒu

chà

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép