Bản dịch của từ 走板 trong tiếng Việt

走板

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走板 (Động từ)

zóu bǎn
01

Sai nhịp; lạc điệu

指唱戏不合板眼

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lạc đề

(走板儿) 比喻说话离开主题或不恰当

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走板

zǒu

bǎn

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép