Bản dịch của từ 走滚 trong tiếng Việt

走滚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走滚 (Tính từ)

zóu gǔn
01

2.变计;转机。

Ví dụ
02

Thay đổi; sửa đổi, biến (thay đổi, chỉnh lại)

3.变更﹑更改。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

1.亦作“走衮”。

Ví dụ
04

Linh hoạt, nhanh nhẹn; dễ thay đổi (tính tình hoặc tình huống)

4.活络;善变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走滚

zǒu

gǔn

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
滚刀
滚刀肉
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép