Bản dịch của từ 走火入魔 trong tiếng Việt

走火入魔

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走火入魔 (Thành ngữ)

zǒu huǒ rù mó
01

Tẩu hoả nhập ma

形容对某事过于痴迷,像着了魔似的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走火入魔

zǒu

huǒ

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
入不敷出
入世
入中
入临
魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép