Bản dịch của từ 走禽 trong tiếng Việt

走禽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

走禽 (Danh từ)

zǒu qín
01

Chim chạy; loài chim chạy (loài chim không biết bay, cánh ngắn và nhỏ, chân lớn và rất mạnh, chỉ chạy trên mặt đất, như đà điểu.); tẩu cầm

鸟的一类,这类鸟翅膀短小,脚大而有力,只能在地面行走而不能飞行如食火鸡和鸵鸟

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走禽

zǒu

qín

Các từ liên quan

走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
走
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
Hình thái radical:
⿱,土,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép