Bản dịch của từ 走钢丝 trong tiếng Việt
走钢丝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒu | ㄗㄡˇ | z | ou | thanh hỏi |
走钢丝 (Danh từ)
【zǒu gāng sī】
01
Màn biểu diễn nhào lộn đi trên dây/đi trên sợi thép (xiếc), thường trên cao; gọi chung là “đi trên dây” (Hán‑Việt: tẩu cương ti)
杂技节目。由古代的走索发展而来。走索的“硬绳”和“软绳”改为硬钢丝、软钢丝,演员一至三、四人,在两头拴住的钢丝上做走动、坐卧、跳跃及骑车、上梯、筋斗等动作。在高空表演的称“高空钢丝”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 走钢丝
zǒu
走
gāng
钢
sī
丝
Các từ liên quan
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
钢丝
钢丝绳
钢丝锯
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
- Bính âm:
- 【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 㞫, 赱, 𡗱, 𣥕, 𣥚, 𧺆, 𡹦, 𨑿, 𨒨
- Hình thái radical:
- ⿱,土,龰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赱
鯐
㞫
搊
䟋
䞝
赻
䞧
䞜
赽
䟅
趀
䟇
䟀
䞵
趫
囨
孛
呚
𠒀
杕
𠂯
𠇛
沂
䢏
𠀢
坐
壳
走路
走廊
走散
慢走
行走
走向
走运
走私
走开
走红
