Bản dịch của từ 赵阎王 trong tiếng Việt
赵阎王
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
赵阎王 (Cụm từ)
【zhào yán wáng】
01
话剧剧本。洪深作于1922年。营长扣发兵饷,士兵老李鼓动马弁赵阎王偷饷逃亡。赵不从,与李争执,遭营长打骂,他愤而开枪打死营长,偷钱逃走。赵在山林中想起种种罪孽,神志恍惚,被追兵乱枪打死。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赵阎王
zhào
赵
yán
阎
wáng
王
Các từ liên quan
赵中贵
阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
王不留行
王世子
王业
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
- Các biến thể:
- 趙
- Hình thái radical:
- ⿺,走,㐅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啅
詔
狣
枛
䑲
诏
䃍
箌
笊
肇
䮓
鮡
䞡
趨
䞮
䟅
趋
䞾
䟌
趐
趟
䟑
趞
䞯
㽘
茖
洁
㼠
峦
囿
茙
胠
𠔖
胓
𠉐
栃
赵薇
赵括
赵国
赵云
赵高
赵构
赵县
赵婆
燕赵
赵军
