Bản dịch của từ 趁先 trong tiếng Việt

趁先

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋchenthanh huyền

趁先 (Động từ)

chèn xiān
01

Nhanh chóng, lấy trước, tranh thủ trước người khác

抢先。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趁先

chèn

xiān

Các từ liên quan

趁人之危
趁伙打劫
趁伴
趁体
趁便
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
趁
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
Các biến thể:
趂, 跈, 𢌝, 𧽃, 蹨
Hình thái radical:
⿺,走,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶ノ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép