Bản dịch của từ 超敏反应 trong tiếng Việt

超敏反应

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

超敏反应 (Danh từ)

chāo mǐn fǎn yìng
01

Phản ứng siêu mẫn

对外界刺激或物质的过度敏感反应。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 超敏反应

chāo

mǐn

fǎn

yìng

超
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
Các biến thể:
趫, 趠
Hình thái radical:
⿺,走,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép