Bản dịch của từ 超短波 trong tiếng Việt

超短波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

超短波 (Danh từ)

chāo duǎn bō
01

Băng tần cực ngắn (còn gọi là “sóng centimet”/米波) — loại sóng vô tuyến có bước sóng rất ngắn, thường dùng trong liên lạc, radar, truyền hình

或称为「米波」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Siêu ngắn sóng — sóng điện từ có bước sóng khoảng 10 cm đến 10 m (tần số ~30 MHz–3 GHz), truyền thẳng, thường xuyên dụng cho truyền hình, thông tin liên lạc, radar; khó phản xạ qua ionosphere, không dễ len sau đồi hay nhà cao tầng

波长由十公分到十公尺,频率从三十至三千兆赫的电磁波。直进性很强,一般能穿透电离层而不被反射,但无法传到山或大建筑物后面。主要用于电视广播、通信、雷达等方面。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 超短波

chāo

duǎn

超
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SIÊU】
Các biến thể:
趫, 趠
Hình thái radical:
⿺,走,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶フノ丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép