Bản dịch của từ 越鸟巢南枝 trong tiếng Việt

越鸟巢南枝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

越鸟巢南枝 (Tính từ)

yuè niǎo cháo nán zhī
01

Chim đất Việt làm tổ trên cành cây hướng Nam, không quên quê hương.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 越鸟巢南枝

yuè

niǎo

cháo

nán

zhī

Các từ liên quan

越世
越乡
越人肥瘠
越位
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
南中
南为
南之威
南乌
南乐
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
越
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
䟠, 趏, 𦈭, 𧻂, 𨒋
Hình thái radical:
⿺,走,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép