Bản dịch của từ 趌趌 trong tiếng Việt

趌趌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

趌趌 (Động từ)

jí jí
01

Nhảy lên, nhảy xuống, vận động nhịp nhàng như đang nhảy múa

跳动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趌趌

趌
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Hình thái radical:
⿺,走,吉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép