Bản dịch của từ 趱行 trong tiếng Việt
趱行
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎn | ㄗㄢˇ | z | an | thanh hỏi |
趱行 (Động từ)
【zǎn xíng】
01
Vội đi, nhanh chóng lên đường; đi gấp để赶路 (Hán-Việt: tảo hành — 趱行 nghĩa là thúc giục đi mau)
赶路;快行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 趱行
zǎn
趱
xíng
行
Các từ liên quan
趱前
趱工
趱快
趱程
趱趱
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【zǎn】【ㄗㄢˇ】【TOẢN】
- Các biến thể:
- 趲, 䟎
- Hình thái radical:
- ⿺,走,赞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ丶ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揝
㤰
㳫
趲
桚
攅
寁
儹
拶
儧
噆
㳨
䞤
趍
趘
趔
趥
赼
趐
䞭
䞬
赿
䞱
䞵
攨
玃
鷮
黴
齱
靨
䌱
鷼
變
鑡
鑜
鑠
