Bản dịch của từ 足数 trong tiếng Việt

足数

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊzuthanh sắc

足数 (Tính từ)

zú shù
01

Đủ số — Con số tối thiểu có thể chấp nhận được; đủ số; số lượng đủ; số lượng hoàn chỉnh

足数是指数量达到要求或标准的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 足数

shù

足
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TÚC】
Các biến thể:
𠯁, 𠯣, 𤴕
Hình thái radical:
⿱,口,龰
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép