Bản dịch của từ 跋刺 trong tiếng Việt
跋刺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bá | ㄅㄚˊ | b | a | thanh sắc |
跋刺 (Động từ)
【bá cì】
01
Chọp chọp; bá cì - cành cây; nhánh cây
树的分支部分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跋刺
bá
跋
cì
刺
- Bính âm:
- 【bá】【ㄅㄚˊ】【BẠT】
- Các biến thể:
- 䟺, 𧿡, 𧺺, 犮, 䟦
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,犮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一ノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妭
犮
魃
拔
叐
鼥
茇
颰
抜
菝
炦
詙
䠬
踢
踵
踥
跏
䟕
蹊
蹌
跂
䠤
跮
跘
堧
䣗
菐
䆡
瑯
聎
粦
焸
溊
𠌄
綁
寓
跋涉
跋扈
拓跋
题跋
序跋
跋文
跋语
跋踵
拓跋魏
长途跋涉
