Bản dịch của từ 跌宕 trong tiếng Việt

跌宕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diē

ㄉㄧㄝdiethanh ngang

跌宕 (Tính từ)

diē dàng
01

Du dương; trầm bổng; thăng trầm; lên xuống

音调抑扬顿挫或文章富于变化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thoải mái; phóng khoáng; không câu nệ (tính cách)

性格洒脱;不拘束;放荡不羁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跌宕

diē

dàng

跌
Bính âm:
【diē】【ㄉㄧㄝ】【ĐIỆT】
Các biến thể:
趃, 蹛
Hình thái radical:
⿰,⻊,失
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép