Bản dịch của từ 跑刀 trong tiếng Việt
跑刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
Pǎo | ㄆㄠˇ | p | ao | thanh hỏi |
跑刀 (Danh từ)
【pǎo dāo】
01
Một loại lưỡi dao trượt băng (để gắn dưới giày trượt tốc độ), lưỡi mỏng và thẳng, dùng cho trượt tốc độ
冰刀的一种,装在速度滑冰冰鞋的底下,刀口较窄而平直。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跑刀
pǎo
跑
dāo
刀
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 趵, 𨀓
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノフフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跁
袍
庖
䠙
匏
鞄
鉋
炰
烰
铇
褜
垉
踨
蹀
䟟
踔
踈
趹
蹭
䠡
跓
䠬
跬
踢
痤
琥
裙
媭
靬
植
椙
殚
喈
黃
犆
棞
跑表
跑步
跑车
跑单帮
跑道
跑电
跑肚
跑反
跑旱船
跑合儿
跑江湖
跑街
跑警报
跑龙套
跑马
跑马卖解
跑码头
跑面
跑跑颠颠
跑跑跳跳
跑墒
跑堂儿的
跑腿儿
跑外
跑鞋
跑圆场
跑辙
跑步
奔跑
逃跑
慢跑
跑道
跑车
长跑
跑掉
跑腿
赛跑
