Bản dịch của từ 跟查 trong tiếng Việt
跟查
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gēn | ㄍㄣ | g | en | thanh ngang |
跟查 (Động từ)
【gēn chá】
01
Kiểm tra theo; theo dõi; kiểm tra
跟查的意思是跟随并检查某事物的状态或情况。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跟查
gēn
跟
chá
查
- Bính âm:
- 【gēn】【ㄍㄣ】【CÂN】
- Các biến thể:
- 𣥦, 𦚣, 𨁞
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
根
蹎
蹜
蹁
跰
踑
踃
跹
蹅
䟝
足
䟚
䠐
雊
蒽
蜌
塞
碌
㻣
蒱
鉔
勡
䚀
䘶
煒
跟踪
跟着
跟前
跟前
跟随
跟进
跟上
跟班
跟风
跟头
