Bản dịch của từ 跬行 trong tiếng Việt
跬行
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǐ | ㄎㄨㄟˇ | k | ui | thanh hỏi |
跬行 (Động từ)
【kuǐ xíng】
01
Đi từng bước nhỏ, bước chân ngắn, bước đi chậm rãi từng bước một
谓举足而行。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跬行
kuǐ
跬
xíng
行
Các từ liên quan
跬步
跬步不离
跬步千里
跬誉
跬跬拜拜
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【KHUỂ】
- Các biến thể:
- 䞨, 蹞, 𨆆, 𨇪
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煃
䦱
尯
傀
頍
䞨
䫥
磈
㚍
䠑
㒑
蹞
跴
踧
蹼
䠙
跩
趻
跓
躏
跸
足
踎
踳
䃊
摆
嫇
煅
摉
資
槐
㨣
䑓
誈
㝥
𠍘
跬步
