Bản dịch của từ 踅回 trong tiếng Việt

踅回

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

踅回 (Động từ)

xué huí
01

Giữa đường quay trở lại; nửa đường quay lại (ví dụ: đang ra ngoài rồi quay lại lấy đồ)

半路上拐回来。。如:「出门就下雨,赶紧踅回来拿伞。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踅回

xué

huí

踅
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,折,足
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép