Bản dịch của từ 踔绝 trong tiếng Việt

踔绝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuō

ㄔㄨㄛchuothanh ngang

踔绝 (Động từ)

chuō jué
01

高远卓绝超群出众多形容才能气概或风采卓越令人难以企及) — Hán-Việt:踔绝(thoát hẳn, vượt trội)

高远。。汉书.卷八十一.孔光传:「非有踔绝之能,不相逾越。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Thuật ngữ cổ) khởi đầu, cắt đứt; hoặc là "蔔元", có nghĩa là cắt bỏ hoặc cắt bỏ (viết một phần, kiểu cổ)

或作「踔远」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踔绝

chuō

jué

踔
Bính âm:
【chuō】【ㄔㄨㄛ】【XƯỚC】
Các biến thể:
趠, 𥢔, 逴, 𢔄
Hình thái radical:
⿰,⻊,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép