Bản dịch của từ 踞守 trong tiếng Việt

踞守

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

踞守 (Động từ)

jù shǒu
01

Chiếm giữ, canh giữ, bám chặt vị trí một cách kiên trì như đang ngồi vững chãi (như 'cư') để bảo vệ hoặc giữ lấy khu vực quan trọng.

把守;占据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踞守

shǒu

Các từ liên quan

踞伏
踞住
踞傲
踞厕
踞坐
守一
守业
守丞
守丧
守中
踞
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
Các biến thể:
倨, 居
Hình thái radical:
⿰,⻊,居
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一フ一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép