Bản dịch của từ 踞盘 trong tiếng Việt
踞盘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
踞盘 (Động từ)
【jù pán】
01
Ngồi co quắp, ngồi cuộn tròn như con vật đang canh giữ hay chuẩn bị tấn công, thường để giữ vị trí hoặc thế mạnh.
1.亦作“踞蟠”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngồi chồm hỗm, ngồi bệt để chiếm giữ vị trí hoặc thế đất
2.犹盘据。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踞盘
jù
踞
pán
盘
Các từ liên quan
踞伏
踞住
踞傲
踞厕
踞坐
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
- Các biến thể:
- 倨, 居
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,居
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一フ一ノ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘌
蚷
拒
鉅
洰
瞿
勮
倨
钜
䀠
螶
埾
踋
䠀
跸
跌
跺
跶
跁
跣
䟰
䠕
踼
跏
緦
𠘏
䲭
蝚
錺
緯
蕋
𠏫
諅
醌
噁
踏
盘踞
雄踞
蹲踞
箕踞
窜踞
虎踞
虎踞龙盘
龙蟠虎踞
虎踞龙蟠
龙盘虎踞
