Bản dịch của từ 蹇客 trong tiếng Việt
蹇客
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
蹇客 (Danh từ)
【jiǎn kè】
01
Người khách lữ hành nghèo khổ, bơ vơ, rơi vào cảnh khó khăn, túng quẫn.
落魄潦倒的旅人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹇客
jiǎn
蹇
kè
客
Các từ liên quan
蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
客丁
客中
客串
客主
客乡
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
- Các biến thể:
- 𨇥, 䮿
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,足
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯛
䵤
瑐
揀
湕
剪
趼
㶕
梘
鎫
鹼
䛳
踩
足
踉
蹭
蹕
蹻
踐
跼
躌
躞
躋
蹳
濪
簅
镨
㬢
蟌
鍳
鮡
螽
氉
蠁
藎
䩯
蹇蹇
蹇难
蹇阻
