Bản dịch của từ 蹇连 trong tiếng Việt

蹇连

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

蹇连 (Danh từ)

jiǎn lián
01

Tình trạng khó khăn, gian khổ, trắc trở trong cuộc sống hoặc công việc.

《易.蹇》:“往蹇来连。”王弼注:“往来皆难,故曰往蹇来连。”孔颖达疏:“马云:连亦难也。”后因以“蹇连”指艰难困厄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹇连

jiǎn

lián

Các từ liên quan

蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
连一不二
连一接二
连一连二
连七
蹇
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
𨇥, 䮿
Hình thái radical:
⿱,𡨄,足
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép