Bản dịch của từ 蹍然 trong tiếng Việt

蹍然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

蹍然 (Tính từ)

zhǎn rán
01

Cuộn tròn, co rúm lại (thường chỉ tư thế co mình, thu mình lại như khi lạnh hoặc sợ)

蜷缩貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹍然

niǎn

rán

Các từ liên quan

蹍地
蹍履
蹍步
蹍水
蹍足
然不
然且
然乃
然信
然则
蹍
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【CHIỂN】
Các biến thể:
𧿸, 𨃨, 躔
Hình thái radical:
⿰⻊展
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép