ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蹍然
Bảng phân tích âm vị 蹍
Niǎn
Cuộn tròn, co rúm lại (thường chỉ tư thế co mình, thu mình lại như khi lạnh hoặc sợ)
蜷缩貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
niǎn
蹍
rán
然
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép