Bản dịch của từ 蹐门 trong tiếng Việt
蹐门
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
蹐门 (Động từ)
【jí mén】
01
Bước nhẹ nhàng, nhỏ từng bước tiến vào nhà, thể hiện sự khiêm tốn và lễ phép.
1.小步登门。形容谦恭而进。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lén lút, vụng trộm vào nhà
2.指偷偷摸摸而进。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹐门
jí
蹐
mén
门
Các từ liên quan
蹐促
蹐地
蹐地局天
蹐地跼天
蹐局
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 𨇋
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,脊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶一ノノ丶丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
極
耤
塉
䟌
笈
鍓
㧀
急
辑
䐕
觙
皍
䠜
跕
蹔
蹍
䟰
跟
蹣
蹗
趾
踊
踙
䟽
殮
㱉
癋
䩊
蟥
䭲
藑
鍏
鳀
餪
䡭
䝠
跼蹐
局蹐
