Bản dịch của từ 蹔举 trong tiếng Việt
蹔举
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | z | an | thanh huyền |
蹔举 (Động từ)
【zàn jǔ】
01
Hành động nhẹ nhàng, nhất thời hoặc hành động nửa chừng (ý như ‘khinh cử’/nhấc nhẹ, làm liều); có nét nghĩa giống “nhỡ tay làm” hoặc “nhấc lên rồi thôi”
犹轻举。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹔举
zàn
蹔
jǔ
举
Các từ liên quan
蹔时
蹔阙
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
