Bản dịch của từ 蹦床 trong tiếng Việt
蹦床
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèng | ㄅㄥˋ | b | eng | thanh huyền |
蹦床 (Động từ)
【bèng chuáng】
01
Bạt nhún
一种体育器材,人在上面弹跳。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹦床
bèng
蹦
chuáng
床
Các từ liên quan
蹦儿
蹦套
蹦子
蹦床运动
蹦搭
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
- Bính âm:
- 【bèng】【ㄅㄥˋ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 𨁝
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,崩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フ丨ノフ一一ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭰
䨻
迸
㱶
㛝
鏰
㷯
綳
蚌
镚
跰
繃
踨
䠎
踰
蹔
䠣
䠬
蹨
跇
踩
趶
蹗
躧
㦝
糥
䬑
鎳
馥
䜐
颣
鬅
䳛
礓
瀈
藟
蹦迪
蹦极
蹦跳
蹦跶
蹦床
蹦儿
蹦达
蹦高
蹿蹦
蹦起
