Bản dịch của từ 躁疾 trong tiếng Việt
躁疾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
躁疾 (Danh từ)
【zào jí】
01
Nhanh, vội vàng; lúc thì tức giận, dễ cáu (cũ: chỉ hành động nhanh chóng, sôi nổi)
1.迅速。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khuynh hướng bồn chồn, dễ cáu, tính khí nóng nảy (tâm trạng hay sốt ruột, không kiên nhẫn)
2.急躁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躁疾
zào
躁
jí
疾
Các từ liên quan
躁乱
躁人
躁作
躁健
躁切
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
- Các biến thể:
- 懆, 趮, 𨅶
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,喿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簉
燥
噪
梍
譟
唣
㲧
煰
皂
喿
趮
造
䠑
踏
踎
踐
踊
䠦
踑
跙
躒
䟙
蹷
䟡
蠣
譩
䠨
䳮
鐼
黤
䭜
獽
鰒
𠑐
䳦
蘘
暴躁
烦躁
急躁
浮躁
焦躁
躁动
狂躁
骄躁
躁急
发躁
