Bản dịch của từ 躔度 trong tiếng Việt

躔度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

躔度 (Danh từ)

chán dù
01

Đơn vị đo vị trí và chuyển động của mặt trời, mặt trăng và các vì sao trên bầu trời theo chu kỳ hàng ngày, dùng để xác định phương hướng trên vòng tròn 360 độ.

日用星辰运行的度数。古人把周天分为三百六十度,划为若干区域,辨别日月星辰的方位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躔度

chán

Các từ liên quan

躔探
躔次
躔离
躔结
躔陛
度世
度假
度假村
躔
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
Các biến thể:
蹍, 𨂷, 𨇠, 𧾍
Hình thái radical:
⿰,⻊,廛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一ノ丨フ一一丨一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép