Bản dịch của từ 躔离 trong tiếng Việt

躔离

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

躔离 (Danh từ)

chán lí
01

Khoảng cách mà mặt trời và mặt trăng di chuyển trong quãng thời gian nhất định.

日月运行所经历的距离远近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躔离

chán

Các từ liên quan

躔度
躔探
躔次
躔结
躔陛
离上
离不得
离世
离世异俗
躔
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
Các biến thể:
蹍, 𨂷, 𨇠, 𧾍
Hình thái radical:
⿰,⻊,廛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一ノ丨フ一一丨一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép