Bản dịch của từ 轨行 trong tiếng Việt

轨行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

轨行 (Danh từ)

guǐ xíng
01

Hành vi theo quy phạm, chuẩn mực; cách cư xử đúng đắn, có quy tắc

轨范的行为。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轨行

guǐ

xíng

Các từ liên quan

轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
轨
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
軌, 䡄, 𧗢, 𨑍
Hình thái radical:
⿰,车,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép