Bản dịch của từ 转台 trong tiếng Việt

转台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇzhuanthanh hỏi

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

转台 (Danh từ)

zhuàn tái
01

Bàn quay; bàn xoay (để thức ăn)

餐桌上安放的较小的圆台,可以转动,用来放菜盘等,使就餐方便

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sân khấu quay

中心部分能够旋转的舞台在这种舞台上演出,能够缩短换景的时间

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 转台

zhuàn

tái

Các từ liên quan

转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
台下
台严
台中
台中市
台仆
转
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
轉, 転, 䡱
Hình thái radical:
⿰,车,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép