Bản dịch của từ 转注 trong tiếng Việt
转注
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuǎn | ㄓㄨㄢˇ | zh | uan | thanh hỏi |
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
转注 (Động từ)
【zhuǎn zhù】
01
Chuyển chú; chú thích lẫn nhau
六书之一许慎《说文解字·叙》:'转注者,建类一首,同意相受,考、老是也'后人的解释很分歧,比较可信的是清代戴震、段玉裁的说法他们认为转注就是互训,意义上相 同或相近的字彼此互相解释如《说文》'老'字的解释是'考也','考'字的解释是'老也',以'考'注'老',以'老'注'考',所以叫转注
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 转注
zhuǎn
转
zhù
注
Các từ liên quan
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
注代
注仰
注倚
注傅
注入
- Bính âm:
- 【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【CHUYỂN】
- Các biến thể:
- 轉, 転, 䡱
- Hình thái radical:
- ⿰,车,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孨
竱
膞
䡱
䏝
転
轉
蒃
転
篹
撰
䤄
饌
灷
传
襈
縳
篆
籑
跩
䢀
辅
轰
轱
辀
辁
辊
䢁
轿
辏
辈
辇
祉
㑋
㔛
長
䏗
釒
河
㓋
竺
㕁
庖
拠
转账
转移
转告
转机
转播
转眼
旋转
转变
转折
运转
转转
转动
转盘
打转
转头
转向
转椅
转圈
转悠
自转
