Bản dịch của từ 轮作 trong tiếng Việt

轮作

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

轮作 (Động từ)

lún zuò
01

Luân canh

在一块田地上依次轮换栽种几种作物 轮作可以改善土壤肥力, 减少病害也叫轮栽、轮种、倒茬或调茬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轮作

lún

zuò

Các từ liên quan

轮云
轮人
轮休
轮佥
轮值
作一
作下
作不准
作业
作业本
轮
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,仑
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép